translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "trời nắng" (1件)
trời nắng
play
日本語 晴れ
Hôm nay trời nắng đẹp.
今日は晴れだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "trời nắng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "trời nắng" (3件)
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
Hôm nay trời nắng đẹp.
今日は晴れだ。
Hôm nay mưa, ngày tiếp theo trời nắng.
今日は雨だが、翌日は晴れだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)